I’m trying to better than I was yesterday

Quy trình từ P&ID ra cấu hình PLC.

trutra863 Avatar
IO Count → PLC Configuration – Step by Step
AUTOMATION ENGINEERING · EPC WORKFLOW

IO Count PLC Config
Trình tự bước làm

// Motor List · Instrument List · IO Sizing · Module Config · Address Allocation

STEP 01
IO COUNT
STEP 02
PLC SELECTION
STEP 03
MODULE CONFIG
STEP 04
ADDRESS ALLOCATION
STEP 05
PANEL / WIRING
PHASE 0
Xây Data Backbone
0.1
Motor List – Danh sách động cơ
Tạo sheet Motor_List. Mỗi motor là 1 dòng. Đây là nguồn gốc của mọi IO liên quan đến motor.
TAGDESCRIPTIONAREAkWVOLTAGEMCCCONTROL TYPE
P-101Feed PumpArea A7.5400VMCC-1VFD
F-201Exhaust FanArea B5.5400VMCC-2DOL
C-301ConveyorArea B11.0400VMCC-2Soft Starter
Tag → link P&ID MCC → link Electrical Control Type: DOL / VFD / Soft Starter
0.2
Instrument List – Danh sách instrument
Tạo sheet Instrument_List. Mỗi instrument là 1 dòng với signal type rõ ràng.
TAGTYPESERVICELOCATIONSIGNAL TYPERANGE
LT-101Level TransmitterTank 1Field4–20mA AI0–5m
FT-201Flow TransmitterFeed LineField4–20mA AI0–100 m³/h
ZS-301Limit SwitchValve CloseField24VDC DION/OFF
XV-401Control ValveInletField4–20mA AO0–100%
DI – Digital Input DO – Digital Output AI – Analog Input (4–20mA) AO – Analog Output
STEP 01
IO Count – Đếm tổng IO
1.1
Group theo loại IO
Từ Motor List + Instrument List, tổng hợp số lượng từng loại IO. Mỗi motor thường tạo ra nhiều IO.
IO TYPESOURCESIGNALCOUNT (VÍ DỤ)
DIMotor Run FB / Fault / Limit Switch24VDC Contact120
DOMotor Start Cmd / Valve Open/Close24VDC Relay80
AITransmitter (Flow, Level, Pressure…)4–20mA40
AOControl Valve / VFD Speed Ref4–20mA20
💡 Mỗi motor thường có: 1 DO (Start), 1 DI (Run FB), 1 DI (Fault) = ít nhất 3 IO / motor. Motor có VFD thêm AO (speed ref) + AI (speed FB).
1.2
Cộng thêm 20–30% Spare
Luôn để dự phòng. Nhà máy sau này add thiết bị, không phải thiết kế lại PLC rack.
TYPEACTUALSPARE 25%TOTAL DESIGN
DI120+30150
DO80+20100
AI40+1050
AO20+525
⚠️
Đừng gán address vội! Chỉ nên gán sau khi đã hoàn tất group → module → rack. Gán sớm sẽ dẫn đến xung đột địa chỉ khi thêm module.
STEP 02
PLC Selection – Chọn PLC
2.1
Chọn hãng & kiến trúc
Với nhà máy lớn, dùng Modular PLC. Tuyệt đối không dùng Compact PLC khi IO > 64.
🏭 MODULAR PLC
CPU + Rack + IO Module riêng biệt
Dễ mở rộng thêm module
Nhà máy lớn → BẮT BUỘC

Siemens: S7-1500 / S7-400
Schneider: M340 / M580
Rockwell: ControlLogix
📦 COMPACT PLC
CPU + IO tích hợp sẵn
IO cố định, khó mở rộng
Chỉ dùng cho machine nhỏ

Siemens: S7-1200
Schneider: M221 / M241
Mitsubishi: FX series
2.2
Centralized vs Distributed IO
Quyết định topology – ảnh hưởng trực tiếp đến cáp, chi phí, và khả năng bảo trì.
🏢 CENTRALIZED IO
Tất cả IO về 1 tủ PLC trung tâm
Dễ thiết kế, dễ lập trình
Kéo cáp nhiều → tốn kém
Nhà máy nhỏ / trung bình
🌐 DISTRIBUTED IO ⭐
IO đặt gần field (Remote IO)
Giao tiếp Profinet / EtherNet/IP
Tiết kiệm cáp tín hiệu
Nhà máy lớn → NÊN DÙNG
STEP 03
Module Configuration – Chia module
3.1
Tính số lượng module cần thiết
Lấy tổng IO design (đã có spare) chia cho channel / module. Luôn làm tròn lên.
MODULE TYPECH / MODULETOTAL IOMODULES NEEDEDRACK SLOT
SM DI 16×DC24V16150⌈150/16⌉ = 10Slot 1–10
SM DO 16×DC24V16100⌈100/16⌉ = 7Slot 11–17
SM AI 8×16bit850⌈50/8⌉ = 7Slot 18–24
SM AO 8×16bit825⌈25/8⌉ = 4Slot 25–28
Tổng: 28 module IO → cần kiểm tra số slot tối đa per rack của CPU đang chọn (thường 1 rack = 8–32 slot). Nếu vượt → thêm rack mở rộng.
3.2
Chia module theo Area / MCC
Nên nhóm IO theo khu vực địa lý để dễ debug và dễ hiểu khi đọc chương trình PLC.
MODULETYPECHANNEL RANGEAREA / MCC
DI-01DICH 0–15MCC-1 / Area A
DI-02DICH 0–15MCC-1 / Area A
DI-03DICH 0–15MCC-2 / Area B
DO-01DOCH 0–15MCC-1 / Area A
AI-01AICH 0–7Area A – Transmitters
STEP 04
Address Allocation – Gán địa chỉ PLC
4.1
IO List – Gán address từng tín hiệu
Đây là tài liệu quan trọng nhất. Mỗi tín hiệu = 1 dòng. Mapping Tag → Module → Channel → PLC Address.
TAGTYPESIGNALMODULECHPLC ADDRESSDESCRIPTION
P-101MotorDODO-010Q0.0Start Feed Pump
P-101MotorDIDI-010I0.0Run Feedback
P-101MotorDIDI-011I0.1Fault Signal
LT-101InstrumentAIAI-010IW64Tank 1 Level
XV-401InstrumentAOAO-010QW80Inlet Valve Cmd
4.2
Excel Auto-Formula – Gán address tự động
Dùng công thức để tự động tính Module, Channel, Address. Tránh lỗi và tiết kiệm thời gian.
// Auto Channel (đếm số lần type xuất hiện, bắt đầu từ 0) =COUNTIF($C$2:C2,C2)-1 // Auto Module Number (16 channel/module) =INT([Channel]/16)+1 // Auto Channel trong module =MOD([Channel],16) // Auto PLC Address theo type =IF(C2=”DI”,”I”&INT(D2/8)&”.”&MOD(D2,8), IF(C2=”DO”,”Q”&INT(D2/8)&”.”&MOD(D2,8), IF(C2=”AI”,”IW”&(64+D2*2), “QW”&(80+D2*2))))
Ctrl+T → Table → công thức auto chạy SUMIF → tổng load theo MCC Data Validation → dropdown MCC / IO type
STEP 05
Panel Design & Wiring
5.1
Documents cần hoàn thiện sau IO List
IO List xong là bạn có đủ dữ liệu để làm 3 tài liệu tiếp theo song song.
📋 CABLE SCHEDULE
From (Panel) → To (Field)
Cable tag, size mm², length
Core count, type (NYY/XLPE)
Conduit / tray assignment
📊 CAUSE & EFFECT
Ma trận: Nguyên nhân → Hành động
Permissive / Interlock / Trip
Alarm setpoint
Auto shutdown logic
⚡ LOAD SCHEDULE
Tổng kW từng MCC
Demand factor, PF correction
CB rating, cable sizing
=SUMIF(MCC, “MCC-1”, kW)
🗺️ SINGLE LINE DIAGRAM
SLD tổng thể nhà máy
Bus bar, transformer rating
Protection relay settings
Tài liệu cấp cao nhất
// THE FULL CHAIN · TÓM GỌN 1 CÂU
IO COUNT
PLC SELECT
MODULE CONFIG
ADDRESS
WIRING

Motor List + Instrument List = Digital Twin của nhà máy (level basic)

Search

Latest Posts

Categories

I’m trying to better than I was yesterday