Dưới đây là SOP thiết kế HMI/SCADA cho lò hơi biomass 15 TPH (trấu + dầu cọ) – theo hướng vận hành thực tế, dễ dùng, an toàn và tối ưu (chuẩn integrator).
🖥️🔥 SOP THIẾT KẾ HMI CHO LÒ HƠI BIOMASS 15 TPH
1. 🎯 Mục tiêu
- Giúp operator:
- Quan sát nhanh – thao tác đúng – phản ứng kịp thời
- Tránh:
- Nhầm lệnh
- Bỏ sót alarm nguy hiểm
2. 📂 Input cần có
- P&ID lò hơi
- IO List
- Process Control Description
- Functional Design Specification
👉 Đây là “xương sống” để thiết kế HMI
🧠 3. Nguyên tắc thiết kế HMI (RẤT QUAN TRỌNG)
🔹 3.1 High Performance HMI
- Nền xám / tối (không màu mè)
- Chỉ dùng màu khi:
- Alarm
- Running state
👉 Tránh:
- Màn hình “đầy màu” → operator không thấy lỗi
🔹 3.2 1 màn hình = 1 nhiệm vụ
Ví dụ:
- Overview → chỉ giám sát
- Control → thao tác
🔹 3.3 Nguyên tắc 3 giây
Operator phải hiểu tình trạng lò trong 3 giây
🗺️ 4. Cấu trúc màn hình (Screen Architecture)
🔹 4.1 Level 1 – Overview (Tổng quan)
Hiển thị:
- Lò hơi (boiler)
- Áp suất hơi
- Mực nước drum
- Trạng thái:
- Fan
- Feeder
- Burner
👉 Đây là màn hình quan trọng nhất
🔹 4.2 Level 2 – Process Screens
Các màn hình chính:
🔥 Combustion screen
- Fuel rate (trấu/dầu)
- Air flow
- Furnace temperature
- Draft pressure
💧 Drum level control
- Level
- Feedwater flow
- Steam flow
🌬️ Fan control
- FD fan
- ID fan
- PA fan
- Speed (VFD)
🌾 Fuel handling
- Silo level
- Screw feeder
- Conveyor
🌴 Oil system
- Tank level
- Burner status
- Pump
🔹 4.3 Level 3 – Detail / Control
- PID tuning
- Manual control
- Valve adjustment
🔹 4.4 Level 4 – Support
- Alarm
- Trend
- Report
- Maintenance
🎨 5. Quy chuẩn hiển thị (Graphics Standard)
🔹 5.1 Màu sắc chuẩn
- 🟢 Green → Running
- 🔴 Red → Trip / Alarm
- 🟡 Yellow → Warning
- ⚫ Gray → Stop
🔹 5.2 Thiết bị
- Motor → icon đơn giản
- Valve → có trạng thái open/close
- Pipe → flow direction rõ
🔹 5.3 Text
- Hiển thị:
- Tag (PT-101)
- Giá trị
- Unit
⚙️ 6. Thiết kế chức năng điều khiển
🔹 6.1 Start/Stop logic
- Có confirm: “Bạn có chắc muốn Start?”
🔹 6.2 Mode selection
- Manual / Auto / Maintenance
🔹 6.3 Setpoint
- Có giới hạn:
- Min / Max
- Có xác nhận khi thay đổi
🚨 7. Alarm & Event (CỰC KỲ QUAN TRỌNG)
🔹 7.1 Phân loại alarm
Critical:
- Drum level LOW LOW
- Flame failure
Warning:
- Pressure high
- Temperature cao
🔹 7.2 Alarm screen
Hiển thị:
- Thời gian
- Tag
- Mô tả
- Trạng thái (ACK / Unack)
🔹 7.3 Alarm triết lý
- Không quá nhiều alarm
- 1 lỗi → 1 alarm rõ ràng
📈 8. Trend & Historian
🔹 8.1 Trend quan trọng
- Pressure
- Level
- Temperature
- Fuel rate
🔹 8.2 Thời gian
- Real-time: 1–5 phút
- History: 1 ngày – 1 tháng
🧪 9. Testing (FAT)
Test:
- Navigation
- Alarm
- Control button
- Data update
🚀 10. Commissioning
🔹 Thực hiện:
- Test thực tế từng màn hình
- Operator training
🔹 Tuning:
- Điều chỉnh:
- Layout
- Alarm
📋 11. Checklist thiết kế
✅ Overview
- Có đủ thông tin chính?
✅ Alarm
- Có rõ ràng không?
✅ Control
- Có an toàn không?
✅ Trend
- Có đủ dữ liệu không?
⚠️ 12. Lỗi thường gặp
❌ HMI quá nhiều màu
👉 Operator không thấy alarm
❌ Thiếu overview
👉 Không biết tình trạng tổng thể
❌ Alarm spam
👉 Người vận hành bỏ qua alarm
💡 13. Best Practice (level senior)
- Thiết kế theo chuẩn:
- ISA-101 (High Performance HMI)
- Dùng:
- Faceplate chuẩn cho motor/valve
- Tạo:
- Quick navigation (1 click)
🔥 Kết luận
HMI tốt không phải là đẹp mà là:
Operator nhìn 3 giây → hiểu → xử lý đúng





