I’m trying to better than I was yesterday

SOP thiết kế HMI cho lò hơi 15 MT/h

trutra863 Avatar

Dưới đây là SOP thiết kế HMI/SCADA cho lò hơi biomass 15 TPH (trấu + dầu cọ) – theo hướng vận hành thực tế, dễ dùng, an toàn và tối ưu (chuẩn integrator).


🖥️🔥 SOP THIẾT KẾ HMI CHO LÒ HƠI BIOMASS 15 TPH


1. 🎯 Mục tiêu

  • Giúp operator:
    • Quan sát nhanh – thao tác đúng – phản ứng kịp thời
  • Tránh:
    • Nhầm lệnh
    • Bỏ sót alarm nguy hiểm

2. 📂 Input cần có

  • P&ID lò hơi
  • IO List
  • Process Control Description
  • Functional Design Specification

👉 Đây là “xương sống” để thiết kế HMI


🧠 3. Nguyên tắc thiết kế HMI (RẤT QUAN TRỌNG)


🔹 3.1 High Performance HMI

  • Nền xám / tối (không màu mè)
  • Chỉ dùng màu khi:
    • Alarm
    • Running state

👉 Tránh:

  • Màn hình “đầy màu” → operator không thấy lỗi

🔹 3.2 1 màn hình = 1 nhiệm vụ

Ví dụ:

  • Overview → chỉ giám sát
  • Control → thao tác

🔹 3.3 Nguyên tắc 3 giây

Operator phải hiểu tình trạng lò trong 3 giây


🗺️ 4. Cấu trúc màn hình (Screen Architecture)


🔹 4.1 Level 1 – Overview (Tổng quan)

Hiển thị:

  • Lò hơi (boiler)
  • Áp suất hơi
  • Mực nước drum
  • Trạng thái:
    • Fan
    • Feeder
    • Burner

👉 Đây là màn hình quan trọng nhất


🔹 4.2 Level 2 – Process Screens

Các màn hình chính:


🔥 Combustion screen

  • Fuel rate (trấu/dầu)
  • Air flow
  • Furnace temperature
  • Draft pressure

💧 Drum level control

  • Level
  • Feedwater flow
  • Steam flow

🌬️ Fan control

  • FD fan
  • ID fan
  • PA fan
  • Speed (VFD)

🌾 Fuel handling

  • Silo level
  • Screw feeder
  • Conveyor

🌴 Oil system

  • Tank level
  • Burner status
  • Pump

🔹 4.3 Level 3 – Detail / Control

  • PID tuning
  • Manual control
  • Valve adjustment

🔹 4.4 Level 4 – Support

  • Alarm
  • Trend
  • Report
  • Maintenance

🎨 5. Quy chuẩn hiển thị (Graphics Standard)


🔹 5.1 Màu sắc chuẩn

  • 🟢 Green → Running
  • 🔴 Red → Trip / Alarm
  • 🟡 Yellow → Warning
  • ⚫ Gray → Stop

🔹 5.2 Thiết bị

  • Motor → icon đơn giản
  • Valve → có trạng thái open/close
  • Pipe → flow direction rõ

🔹 5.3 Text

  • Hiển thị:
    • Tag (PT-101)
    • Giá trị
    • Unit

⚙️ 6. Thiết kế chức năng điều khiển


🔹 6.1 Start/Stop logic

  • Có confirm: “Bạn có chắc muốn Start?”

🔹 6.2 Mode selection

  • Manual / Auto / Maintenance

🔹 6.3 Setpoint

  • Có giới hạn:
    • Min / Max
  • Có xác nhận khi thay đổi

🚨 7. Alarm & Event (CỰC KỲ QUAN TRỌNG)


🔹 7.1 Phân loại alarm

Critical:

  • Drum level LOW LOW
  • Flame failure

Warning:

  • Pressure high
  • Temperature cao

🔹 7.2 Alarm screen

Hiển thị:

  • Thời gian
  • Tag
  • Mô tả
  • Trạng thái (ACK / Unack)

🔹 7.3 Alarm triết lý

  • Không quá nhiều alarm
  • 1 lỗi → 1 alarm rõ ràng

📈 8. Trend & Historian


🔹 8.1 Trend quan trọng

  • Pressure
  • Level
  • Temperature
  • Fuel rate

🔹 8.2 Thời gian

  • Real-time: 1–5 phút
  • History: 1 ngày – 1 tháng

🧪 9. Testing (FAT)


Test:

  • Navigation
  • Alarm
  • Control button
  • Data update

🚀 10. Commissioning


🔹 Thực hiện:

  • Test thực tế từng màn hình
  • Operator training

🔹 Tuning:

  • Điều chỉnh:
    • Layout
    • Alarm

📋 11. Checklist thiết kế


✅ Overview

  • Có đủ thông tin chính?

✅ Alarm

  • Có rõ ràng không?

✅ Control

  • Có an toàn không?

✅ Trend

  • Có đủ dữ liệu không?

⚠️ 12. Lỗi thường gặp


❌ HMI quá nhiều màu

👉 Operator không thấy alarm


❌ Thiếu overview

👉 Không biết tình trạng tổng thể


❌ Alarm spam

👉 Người vận hành bỏ qua alarm


💡 13. Best Practice (level senior)


  • Thiết kế theo chuẩn:
    • ISA-101 (High Performance HMI)
  • Dùng:
    • Faceplate chuẩn cho motor/valve
  • Tạo:
    • Quick navigation (1 click)

🔥 Kết luận

HMI tốt không phải là đẹp mà là:

Operator nhìn 3 giây → hiểu → xử lý đúng

Search

Latest Posts

Categories

I’m trying to better than I was yesterday